may mặc
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngành công nghiệp sản xuất quần áo, trang phục: "may mặc" chỉ lĩnh vực sản xuất, kinh doanh các sản phẩm như áo, quần, váy, đầm, và các phụ kiện thời trang.
- Hoạt động cắt, may, ráp vải thành trang phục: "may mặc" cũng mô tả quy trình thủ công hoặc công nghiệp để tạo ra quần áo.
Động từ (dạng kết hợp):
- Thực hiện các công đoạn cắt, may, hoàn thiện sản phẩm vải: "may mặc" được dùng như một động từ ghép chỉ hành động may quần áo nói chung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ngành may mặc đóng góp lớn vào nền kinh tế quốc dân. (Lĩnh vực sản xuất quần áo là ngành kinh tế quan trọng.)
- Cô ấy làm việc trong công ty may mặc xuất khẩu. (Cô ấy làm ở công ty chuyên sản xuất trang phục để bán ra nước ngoài.)
Động từ:
- Bà tôi rất giỏi may mặc. (Bà tôi có kỹ năng tốt trong việc cắt may quần áo.)
- Học may mặc để tự thiết kế đồ. (Học kỹ thuật cắt may để tự tạo ra trang phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công ty may mặc": doanh nghiệp chuyên sản xuất quần áo.
- Công ty may mặc này xuất khẩu hàng sang châu Âu. (Doanh nghiệp sản xuất quần áo này bán sản phẩm ra thị trường châu Âu.)
"thợ may mặc": người làm nghề may quần áo chuyên nghiệp.
- Thợ may mặc lành nghề có thể may bất kỳ kiểu dáng nào. (Người thợ chuyên may quần áo có tay nghề cao có thể tạo ra mọi kiểu dáng.)
Biến thể và từ gần giống
May (động từ): hành động dùng kim chỉ để nối vải.
- Mẹ đang may áo cho em. (Mẹ dùng kim chỉ để nối vải thành áo cho em.)
Mặc (động từ): hành động đưa quần áo vào người.
- Hãy mặc áo ấm khi ra ngoài. (Hãy đưa áo ấm vào người khi ra ngoài trời lạnh.)
Cắt may (danh từ): quy trình cắt vải và may thành phẩm.
- Lớp học cắt may dạy cách tạo ra quần áo. (Lớp học dạy quy trình cắt vải và may thành quần áo.)
Từ đồng nghĩa
- Thời trang: ngành công nghiệp liên quan đến quần áo và phong cách.
- Trang phục: sản phẩm cụ thể như áo, quần, váy.
- Y phục: từ cổ hơn, chỉ quần áo nói chung.
Thành ngữ liên quan
May mặc là nghề truyền thống: ngành may quần áo đã có từ lâu đời trong văn hóa.
- Ở làng quê, may mặc là nghề truyền thống được cha truyền con nối. (Ở nông thôn, nghề may quần áo được kế thừa qua nhiều thế hệ.)
Kỹ thuật may mặc: kiến thức và kỹ năng chuyên sâu về may quần áo.
- Cô ấy theo học kỹ thuật may mặc tại trường đại học. (Cô ấy học kiến thức chuyên sâu về may quần áo ở bậc đại học.)